cloth covering

Học thuật
Thân thiện
cloth covering

A soft cloth covering keeps the baby warm in the crib.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lớp phủ bằng vải: Một vật được sử dụng để che phủ, bảo vệ hoặc trang trí bề mặt của một vật khác, được làm từ chất liệu vải.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The furniture had a protective cloth covering during the renovation. (Đồ đạc được phủ một lớp vải bảo vệ trong quá trình cải tạo.)
    • She removed the cloth covering from the painting to reveal it. ( ấy gỡ lớp phủ vải ra khỏi bức tranh để lộ ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as a cloth covering": với tư cách một lớp phủ vải.
    • He used an old sheet as a cloth covering for the table. (Anh ấy dùng một tấm ga làm lớp phủ vải cho chiếc bàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Covering (n): lớp phủ, vật che phủ (nói chung, có thể làm từ nhiều chất liệu khác ngoài vải).
  • Cloth (n): vải, chất liệu dệt.
Từ đồng nghĩa
  • Fabric cover: lớp phủ bằng vải.
  • Textile covering: lớp phủ bằng hàng dệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "cloth covering".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "cloth covering".

cloth covering

A soft cloth covering keeps the baby warm in the crib.

Noun
  1. bao vải, bọc vải.